Đặc điểm nổi bật
DFH4250D | 24.000 KG | 283 PS
- Tổng tải trọng: 24.000 kg
- Tải trọng cho phép: 39.070 kg
- Tự trọng: 8.800 kg
- Động cơ: dCi385-51
Đầu kéo 3 chân - KL385
Đặc điểm nổi bật
DFH4250D | 24.000 KG | 283 PS
- Tổng tải trọng: 24.000 kg
- Tải trọng cho phép: 39.070 kg
- Tự trọng: 8.800 kg
- Động cơ: dCi385-51
Chi tiết sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model |
DFH4250D |
|
Động cơ |
dCi385-51 |
|
Công suất động cơ (kw) |
283 |
|
Kiểu động cơ |
4 kỳ, tăng áp, 6 xi lanh thẳng hàng |
|
Hộp số |
12 số tiến/ 2 số lùi |
|
Loại hộp số |
12JSD200TA-B |
|
Trục cầu |
Cầu trước: 7 tấn. Cầu sau: DANA 10 tấn. |
|
Tỉ số truyền |
4.10 |
|
Cabin |
Cabin D320: Đầu cao 2 giường – Sàn phẳng |
|
Số chỗ ngồi |
02 |
|
Thể tích làm việc (cm3) |
11.120 |
|
Loại nhiên liệu |
Diesel |
|
Tự trọng (kg) |
8.800 |
|
Tải trọng cho phép kéo theo (kg) |
39.070 |
|
Tổng tải trọng (kg) |
24.000 |
|
Kich thước bao (mm) |
6990 x 2500 x 3900 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3350 + 1350 |
|
Công thức bánh xe |
6x4 |
|
Khung nhíp |
Trước 9 sau 10 xếp chữ V |
|
Thùng nhiên lieu |
600L, hợp kim nhôm. |
CÁC HỆ THỐNG KHÁC
|
Vệt bánh xe trước sau (mm) |
2040/1860 |
|
Lốp xe |
12R22.5- 18 bố thép |
|
Hệ thống lái |
Trợ lực thủy lực |
HỆ THỐNG PHANH
|
Phanh tang trống |
Phanh chính: Dẫn động khí nén hai dòng, kiểu má phanh tang trống. Phanh tay : Loc kê |
